fancy goods

fancy goods

A woman browses a display of fancy goods in a charming shop.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: - Hàng mỹ nghệ, hàng trang trí: "fancy goods" chỉ các loại hàng hóa chủ yếu tính chất trang trí, không phải vật dụng thiết yếu trong sinh hoạt hàng ngày. Chúng thường được thiết kế cầu kỳ, đẹp mắt dùng để làm đẹp không gian hoặc làm quà tặng.

dụ sử dụng
  • (Cửa hàng bán nhiều loại hàng mỹ nghệ, như búp bê sứ bình pha lê.)
  • ( ấy đã mua một số hàng trang trí để làm đẹp căn hộ mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fancy goods store": cửa hàng chuyên bán hàng mỹ nghệ.

    • They visited a fancy goods store to find a unique gift. (Họ đã ghé một cửa hàng hàng mỹ nghệ để tìm một món quà độc đáo.)
  • "Fancy goods trade": ngành buôn bán hàng mỹ nghệ.

    • The fancy goods trade flourished during the holiday season. (Ngành buôn bán hàng mỹ nghệ phát triển mạnh trong mùa lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Fancy (tính từ): trang trí, cầu kỳ, thuộc về hàng mỹ nghệ.
    • She wore a fancy dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy cầu kỳ đến bữa tiệc.)
  • Fancywork (danh từ): nghề thủ công mỹ nghệ (như thêu, đan, làm đồ trang trí).
    • Her fancywork includes embroidered cushions and lace doilies. (Đồ thủ công mỹ nghệ của ấy bao gồm gối thêu khăn ren.)
Từ đồng nghĩa
  • Ornamental goods: hàng trang trí.
  • Decorative items: đồ vật trang trí.
  • Novelties: đồ mới lạ, đồ kỳ quặc (thường hàng mỹ nghệ nhỏ).
Các cụm từ liên quan
  • "To deal in fancy goods": buôn bán hàng mỹ nghệ.
    • His family has been dealing in fancy goods for generations. (Gia đình anh ấy đã buôn bán hàng mỹ nghệ qua nhiều thế hệ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "fancy goods", nhưng có thể kết hợp trong ngữ cảnh:
    • "Fancy goods are a luxury": hàng mỹ nghệ một thứ xa xỉ.
      • In tough times, fancy goods are a luxury that people often forgo. (Trong thời kỳ khó khăn, hàng mỹ nghệ thứ xa xỉ mọi người thường từ bỏ.)